卫视
vệ thị
- wèishìHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 衛視kênh truyền hình vệ tinh例: 这个节目每周六晚上在卫视播出。 – Chương trình này phát trên kênh truyền hình vệ tinh vào tối thứ Bảy hằng tuần.
0
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
卫
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 卫视
视
shì
thị
见 nhìn + 礻
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
⚖️ Hình bàng 见 dễ lẫn với 贝: 贝 (vỏ sò – tiền, của cải): 财 购 贵 费. 见 (nhìn): 观 现 规 觉.
Trong từ 卫视
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.