养育
dưỡng dục
- yǎngyùHSK7–9động từphồn thể 養育nuôi dạy; nuôi nấng例: 养育一个孩子需要耐心。 – Nuôi dạy một đứa trẻ cần có sự kiên nhẫn.
0
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
养
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 养育
育
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 养育
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.