克服
khắc phục
- kèfúHSK3động từkhắc phục例: 他克服了许多挑战。 – Anh ấy đã vượt qua nhiều thử thách.
0
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
克
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 克服
服
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 克服
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 客服 | kèfú khách phục | chăm sóc khách hàng; nhân viên CSKH | HSK5 |