储
trữ
- chǔHSK6 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025存储: lưu trữ; dự trữ例: 手机里存储了很多照片。
1
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
储
chǔ
trữ
亻 người + 诸
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 诸 | zhū chư | quý vị, các vị Hình bàng: 亻 người ≠ 讠 lời nói | 诸位 zhūwèi · quý vị, các vị | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 储
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.