二

nhị
  1. èrHSK1số từ
    hai
    例: 他住在二楼。 – Anh ấy sống ở tầng hai.
0
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 二

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (1)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

而ér
nhi
cònHSK4