书桌
thư trác
- shūzhuōHSK5danh từphồn thể 書桌bàn học, bàn viết例: 我们把书桌整理干净吧。 – Chúng ta dọn bàn học cho gọn gàng đi.
0
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
书
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 书桌
桌
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 书桌
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.