一经
nhất kinh
- yījīngHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)phó từphồn thể 一經một khi đã; hễ (đã)…là例: 这种商品一经售出,概不退换。 – Loại hàng này một khi đã bán ra thì nhất loạt không đổi trả.
0
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
一
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 一经
经
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 一经
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (1)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.
| 已经 | yǐjīng dĩ kinh | đã | HSK2 |