需
Hệ thanh bàng 需 · xū · tu
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "xū" → gặp chữ lạ có 需, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 亻 (người) + 需 → 儒 rú · nho: 儒家: Nho gia; trường phái Nho học
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
需 | chữ gốc | xū tu | cần; cần phải | 需求 xūqiú nhu cầu | 14 nét HSK3 |
儒 | 亻 người | rú nho đồng vận | 儒家: Nho gia; trường phái Nho học | 儒家 Rújiā Nho gia; trường phái Nho học | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.