间
Hệ thanh bàng 间 · jiān · gian
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "jiān" → gặp chữ lạ có 间, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- ⺮ (tre) + 间 → 简 jiǎn · giản: 简单: đơn giản
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
间 | chữ gốc | jiān gian | gian; căn (lượng từ cho phòng) | 房间 fángjiān phòng | 7 nét HSK1 |
简 | ⺮ tre | jiǎn giản khác thanh | 简单: đơn giản | 简单 jiǎndān đơn giản | 13 nét HSK3 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.