迷
Hệ thanh bàng 迷 · mí · mê
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "mí" → gặp chữ lạ có 迷, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 讠 (lời nói) + 迷 → 谜 mí · mê: câu đố; điều bí ẩn
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
迷 | chữ gốc | mí mê | lạc (đường); mê, say mê | 歌迷 gēmí người hâm mộ (ca sĩ) | 9 nét HSK3 |
谜 | 讠 lời nói | mí mê đồng âm | câu đố; điều bí ẩn | 猜谜 cāimí đoán câu đố | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.