角
Hệ thanh bàng 角 · jiǎo · giác
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 石 (đá) + 角 → 确 què · xác: 正确: chính xác
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
角 | chữ gốc | jiǎo giác | hào (1/10 tệ); góc; sừng | 角度 jiǎodù góc độ | 7 nét HSK2 |
确 | 石 đá | què xác | 正确: chính xác | 正确 zhèngquè chính xác | 12 nét HSK2 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.