虑
Hệ thanh bàng 虑 · lǜ · lự
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "lǜ" → gặp chữ lạ có 虑, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 氵 (nước) + 虑 → 滤 lǜ · lự: 过滤: lọc; sàng lọc
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
虑 | chữ gốc | lǜ lự | 考虑: suy nghĩ | 考虑 kǎolǜ suy nghĩ | 10 nét HSK4 |
滤 | 氵 nước | lǜ lự đồng âm | 过滤: lọc; sàng lọc | 过滤 guòlǜ lọc; sàng lọc | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.