臭
Hệ thanh bàng 臭 · chòu · xú
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 口 (miệng, nói, ăn) + 臭 → 嗅 xiù · khứu: ngửi; đánh hơi
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
臭 | chữ gốc | chòu xú | thối | 臭 chòu thối | 10 nét HSK5 |
嗅 | 口 miệng, nói, ăn | xiù khứu | ngửi; đánh hơi | 嗅觉 xiùjué khứu giác | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.