胃
Hệ thanh bàng 胃 · wèi · vị
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "wèi" → gặp chữ lạ có 胃, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 讠 (lời nói) + 胃 → 谓 wèi · vị: 无所谓: không sao cả, sao cũng được; không quan trọng
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
胃 | chữ gốc | wèi vị | dạ dày | 胃口 wèikǒu khẩu vị | 9 nét HSK5 |
谓 | 讠 lời nói | wèi vị đồng âm | 无所谓: không sao cả, sao cũng được; không quan trọng | 无所谓 wúsuǒwèi không sao cả, sao cũng được; không quan trọng | 11 nét HSK4 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.