约
Hệ thanh bàng 约 · yuē · ước
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 艹 (cỏ, cây) + 约 → 药 yào · dược: thuốc
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
约 | chữ gốc | yuē ước | hẹn, rủ; khoảng, chừng | 大约 dàyuē khoảng | 6 nét HSK3 |
药 | 艹 cỏ, cây | yào dược | thuốc | 药店 yàodiàn hiệu thuốc; nhà thuốc | 9 nét HSK2 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.