白
Hệ thanh bàng 白 · bái · bạch
12 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 忄 (tim, tình cảm) + 白 → 怕 pà · phạ: sợ; e ngại
- 扌 (tay, động tác tay) + 白 → 拍 pāi · phách: vỗ, chụp (ảnh)
- 辶 (đi, di chuyển) + 白 → 迫 pò · bách: 被迫: bị ép, buộc phải
- 水 (nước) + 白 → 泉 quán · tuyền: suối, mạch nước
- 鬼 (ma quỷ) + 白 → 魄 pò · phách: 体魄: thể chất; thể lực; vóc người
- 氵 (nước) + 白 → 泊 bó · bạc: 漂泊: lênh đênh; phiêu bạt; sống nay đây mai đó
- 米 (gạo) + 白 → 粕 pò · phách: 糟粕: cặn bã; phần dở, lạc hậu
- 亻 (người) + 白 → 伯 bó · bá: 伯伯: bác (anh của bố); bác (gọi người đàn ông lớn tuổi)
- 木 (cây, gỗ) + 白 → 柏 bǎi · bách: 柏树: cây bách
- 舟 (thuyền) + 白 → 舶 bó · bạc: 船舶: tàu thuyền
- 巾 (khăn, vải) + 白 → 帕 pà · phách: 手帕: khăn tay; khăn mùi soa
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
白 | chữ gốc | bái bạch | trắng | 白天 báitiān ban ngày | 5 nét HSK1 |
怕 | 忄 tim, tình cảm | pà phạ | sợ; e ngại | 可怕 kěpà đáng sợ | 8 nét HSK2 |
拍 | 扌 tay, động tác tay | pāi phách đồng vận | vỗ, chụp (ảnh) | 拍照 pāizhào chụp ảnh | 8 nét HSK3 |
迫 | 辶 đi, di chuyển | pò bách | 被迫: bị ép, buộc phải | 被迫 bèipò bị ép, buộc phải | 8 nét HSK4 |
泉 | 水 nước | quán tuyền | suối, mạch nước | 矿泉水 kuàngquánshuǐ nước khoáng | 9 nét HSK4 |
魄 | 鬼 ma quỷ | pò phách | 体魄: thể chất; thể lực; vóc người | 体魄 tǐpò thể chất; thể lực; vóc người | HSK7-9 |
泊 | 氵 nước | bó bạc | 漂泊: lênh đênh; phiêu bạt; sống nay đây mai đó | 漂泊 piāobó lênh đênh; phiêu bạt; sống nay đây mai đó | HSK7-9 |
粕 | 米 gạo | pò phách | 糟粕: cặn bã; phần dở, lạc hậu | 糟粕 zāopò cặn bã; phần dở, lạc hậu | HSK7-9 |
伯 | 亻 người | bó bá | 伯伯: bác (anh của bố); bác (gọi người đàn ông lớn tuổi) | 伯伯 bóbo bác (anh của bố); bác (gọi người đàn ông lớn tuổi) | HSK7-9 |
柏 | 木 cây, gỗ | bǎi bách khác thanh | 柏树: cây bách | 柏树 bǎishù cây bách | HSK7-9 |
舶 | 舟 thuyền | bó bạc | 船舶: tàu thuyền | 船舶 chuánbó tàu thuyền | HSK7-9 |
帕 | 巾 khăn, vải | pà phách | 手帕: khăn tay; khăn mùi soa | 手帕 shǒupà khăn tay; khăn mùi soa | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.