波
Hệ thanh bàng 波 · bō · ba
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "bō" → gặp chữ lạ có 波, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 女 (phụ nữ) + 波 → 婆 pó · bà: 老婆: bà xã
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
波 | chữ gốc | bō ba | 波动: dao động; biến động (lên xuống) | 波动 bōdòng dao động; biến động (lên xuống) | HSK6 |
婆 | 女 phụ nữ | pó bà đồng vận | 老婆: bà xã | 老婆 lǎopo bà xã | 11 nét HSK4 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.