段
Hệ thanh bàng 段 · duàn · đoạn
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "duàn" → gặp chữ lạ có 段, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 钅 (kim loại) + 段 → 锻 duàn · đoán: 锻炼: luyện tập, rèn luyện
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
段 | chữ gốc | duàn đoạn | đoạn, quãng | 阶段 jiēduàn giai đoạn | 9 nét HSK2 |
锻 | 钅 kim loại | duàn đoán đồng âm | 锻炼: luyện tập, rèn luyện | 锻炼 duànliàn luyện tập, rèn luyện | 14 nét HSK4 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.