杀
Hệ thanh bàng 杀 · shā · sát
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 刂 (dao, cắt) + 杀 → 刹 chàn · sát: 刹那: khoảnh khắc; chớp mắt
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
杀 | chữ gốc | shā sát | giết | 杀毒 shādú diệt virus (máy tính); khử trùng | 6 nét HSK5 |
刹 | 刂 dao, cắt | chàn sát | 刹那: khoảnh khắc; chớp mắt | 刹那 chànà khoảnh khắc; chớp mắt | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.