朔
Hệ thanh bàng 朔 · shuò
2 chữ trong kho từ vựng
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
塑 | 土 đất | sù tốc | 塑料: nhựa | 塑料 sùliào nhựa | 13 nét HSK4 |
溯 | 氵 nước | sù tố | 追溯: truy ngược về; truy nguyên | 追溯 zhuīsù truy ngược về; truy nguyên | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.