式
Hệ thanh bàng 式 · shì · thức
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "shì" → gặp chữ lạ có 式, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 讠 (lời nói) + 式 → 试 shì · thí: thử
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
式 | chữ gốc | shì thức | kiểu, dạng; nghi thức | 方式 fāngshì phương thức | 6 nét HSK3 |
试 | 讠 lời nói | shì thí đồng âm | thử | 考试 kǎoshì thi | 8 nét HSK1 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.