属
Hệ thanh bàng 属 · shǔ · thục
3 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "shǔ" → gặp chữ lạ có 属, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
属 | chữ gốc | shǔ thục | thuộc; cầm tinh, tuổi (con giáp) | 家属 jiāshǔ người nhà, gia quyến | 12 nét HSK3 |
嘱 | 口 miệng, nói, ăn | zhǔ chúc đồng vận | 嘱托: dặn dò; gửi gắm; nhờ cậy | 嘱托 zhǔtuō dặn dò; gửi gắm; nhờ cậy | HSK7-9 |
瞩 | 目 mắt | zhǔ chúc đồng vận | 瞩目: chú mục; được chú ý, quan tâm | 瞩目 zhǔmù chú mục; được chú ý, quan tâm | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.