夂

Hệ thanh bàng 夂 · zhǐ · truy

2 chữ trong kho từ vựng

👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 力 (sức) + 夂 → 务 wù · vụ: 服务: phục vụ; dịch vụ
  • 口 (miệng, nói, ăn) + 夂 → 各 gè · các: các

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaNét / cấp
力
sức
wù
vụ
服务: phục vụ; dịch vụ5 nét
HSK2
口
miệng, nói, ăn
gè
các
các6 nét
HSK3

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.