坐
Hệ thanh bàng 坐 · zuò · toạ
3 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "zuò" → gặp chữ lạ có 坐, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
坐 | chữ gốc | zuò toạ | ngồi | 请坐 qǐng zuò mời ngồi | 7 nét HSK1 |
座 | 广 mái nhà rộng | zuò tọa đồng âm | tòa | 座位 zuòwèi chỗ ngồi | 10 nét HSK2 |
挫 | 扌 tay, động tác tay | cuò toả đồng vận | 受挫: gặp trắc trở; thất bại | 受挫 shòucuò gặp trắc trở; thất bại | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.