咠
Hệ thanh bàng 咠 · qì
2 chữ trong kho từ vựng
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "qì" → gặp chữ lạ có 咠, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
辑 | 车 xe | jí lý đồng vận | 编辑: biên tập; chỉnh sửa (văn bản) | 编辑 biānjí biên tập; chỉnh sửa (văn bản) | 13 nét HSK5 |
缉 | 纟 tơ, sợi | jī tập đồng vận | 通缉: truy nã | 通缉 tōngjī truy nã | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.