受
Hệ thanh bàng 受 · shòu · thụ
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "shòu" → gặp chữ lạ có 受, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 扌 (tay, động tác tay) + 受 → 授 shòu · thụ: 教授: giáo sư
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
受 | chữ gốc | shòu thụ | nhận, được; chịu, bị | 接受 jiēshòu tiếp nhận | 8 nét HSK2 |
授 | 扌 tay, động tác tay | shòu thụ đồng âm | 教授: giáo sư | 教授 jiàoshòu giáo sư | 11 nét HSK4 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.