却
Hệ thanh bàng 却 · què · khước
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 月 (trăng; thịt, cơ thể) + 却 → 脚 jiǎo · cước: chân
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
却 | chữ gốc | què khước | lại, nhưng | 却是 què shì lại là; nhưng lại | 7 nét HSK4 |
脚 | 月 trăng; thịt, cơ thể | jiǎo cước | chân | 脚步 jiǎobù bước chân | 11 nét HSK2 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.