汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
Tự hình › Hệ thanh bàng 勺
勺

Hệ thanh bàng 勺 · sháo · thược

7 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 白 (trắng) + 勺 → 的 de · đích: của (thuộc tính)
  • 纟 (tơ, sợi) + 勺 → 约 yuē · ước: hẹn, rủ; khoảng, chừng
  • 酉 (rượu) + 勺 → 酌 zhuó · chước: 斟酌: cân nhắc; đắn đo
  • 豸 () + 勺 → 豹 bào · báo: con báo
  • 钅 (kim loại) + 勺 → 钓 diào · điếu: 钓鱼: câu cá; (bóng) giăng bẫy, lừa đảo
  • 火 (lửa) + 勺 → 灼 zhuó · chước: 灼热: nóng bỏng; nóng rát

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaTừ thường gặpNét / cấp
勺
chữ gốcsháo
thược
cái thìa; cái muôi勺子 sháozi
cái thìa; cái muôi
3 nét
HSK3
的
白
trắng
de
đích
của (thuộc tính)别的 biéde
khác; cái khác
8 nét
HSK1
约
纟
tơ, sợi
yuē
ước
hẹn, rủ; khoảng, chừng大约 dàyuē
khoảng
6 nét
HSK3
酌
酉
rượu
zhuó
chước
斟酌: cân nhắc; đắn đo斟酌 zhēnzhuó
cân nhắc; đắn đo

HSK7-9
豹
豸
bào
báo
đồng vận
con báo豹 bào
con báo

HSK7-9
钓
钅
kim loại
diào
điếu
钓鱼: câu cá; (bóng) giăng bẫy, lừa đảo钓鱼 diàoyú
câu cá; (bóng) giăng bẫy, lừa đảo
8 nét
HSK7-9
灼
火
lửa
zhuó
chước
灼热: nóng bỏng; nóng rát灼热 zhuórè
nóng bỏng; nóng rát

HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.

🎯 Luyện hệ thanh bàng này← Ma trận hình thanh