勺
Hệ thanh bàng 勺 · sháo · thược
7 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 白 (trắng) + 勺 → 的 de · đích: của (thuộc tính)
- 纟 (tơ, sợi) + 勺 → 约 yuē · ước: hẹn, rủ; khoảng, chừng
- 酉 (rượu) + 勺 → 酌 zhuó · chước: 斟酌: cân nhắc; đắn đo
- 豸 () + 勺 → 豹 bào · báo: con báo
- 钅 (kim loại) + 勺 → 钓 diào · điếu: 钓鱼: câu cá; (bóng) giăng bẫy, lừa đảo
- 火 (lửa) + 勺 → 灼 zhuó · chước: 灼热: nóng bỏng; nóng rát
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
勺 | chữ gốc | sháo thược | cái thìa; cái muôi | 勺子 sháozi cái thìa; cái muôi | 3 nét HSK3 |
的 | 白 trắng | de đích | của (thuộc tính) | 别的 biéde khác; cái khác | 8 nét HSK1 |
约 | 纟 tơ, sợi | yuē ước | hẹn, rủ; khoảng, chừng | 大约 dàyuē khoảng | 6 nét HSK3 |
酌 | 酉 rượu | zhuó chước | 斟酌: cân nhắc; đắn đo | 斟酌 zhēnzhuó cân nhắc; đắn đo | HSK7-9 |
豹 | 豸 | bào báo đồng vận | con báo | 豹 bào con báo | HSK7-9 |
钓 | 钅 kim loại | diào điếu | 钓鱼: câu cá; (bóng) giăng bẫy, lừa đảo | 钓鱼 diàoyú câu cá; (bóng) giăng bẫy, lừa đảo | 8 nét HSK7-9 |
灼 | 火 lửa | zhuó chước | 灼热: nóng bỏng; nóng rát | 灼热 zhuórè nóng bỏng; nóng rát | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.