兴
Hệ thanh bàng 兴 · xīng · hứng
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 言 (lời nói) + 兴 → 誉 yù · dự: 名誉: danh dự; danh tiếng
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
兴 | chữ gốc | xīng hứng | 高兴: vui | 高兴 gāoxìng vui | 6 nét HSK1 |
誉 | 言 lời nói | yù dự | 名誉: danh dự; danh tiếng | 名誉 míngyù danh dự; danh tiếng | HSK6 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.