佥
Hệ thanh bàng 佥 · qiān · thiêm
9 chữ trong kho từ vựng
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "qiān" → gặp chữ lạ có 佥, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 木 (cây, gỗ) + 佥 → 检 jiǎn · kiểm: 检查: kiểm tra
- 月 (trăng; thịt, cơ thể) + 佥 → 脸 liǎn · liễn: mặt
- 阝 (gò đất (trái) · thành ấp (phải)) + 佥 → 险 xiǎn · hiểm: nguy hiểm; hiểm trở
- 马 (ngựa) + 佥 → 验 yàn · nghiệm: kiểm tra, xét nghiệm; có hiệu nghiệm
- ⺮ (tre) + 佥 → 签 qiān · thiêm: ký (tên)
- 扌 (tay, động tác tay) + 佥 → 捡 jiǎn · kiểm: nhặt
- 刂 (dao, cắt) + 佥 → 剑 jiàn · kiếm: kiếm; gươm
- 亻 (người) + 佥 → 俭 jiǎn · kiệm: 勤俭: cần kiệm; chăm chỉ và tiết kiệm
- 攵 (đánh, hành động) + 佥 → 敛 liǎn · liễm: 收敛: kiềm chế; thu bớt (thái độ, hành vi); làm se
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
检 | 木 cây, gỗ | jiǎn kiểm đồng vận | 检查: kiểm tra | 检查 jiǎnchá kiểm tra | 11 nét HSK2 |
脸 | 月 trăng; thịt, cơ thể | liǎn liễn đồng vận | mặt | 脸盆 liǎnpén chậu rửa mặt | 11 nét HSK2 |
险 | 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) | xiǎn hiểm đồng vận | nguy hiểm; hiểm trở | 保险 bǎoxiǎn bảo hiểm | 9 nét HSK3 |
验 | 马 ngựa | yàn nghiệm | kiểm tra, xét nghiệm; có hiệu nghiệm | 经验 jīngyàn kinh nghiệm | 10 nét HSK3 |
签 | ⺮ tre | qiān thiêm đồng âm | ký (tên) | 签订 qiāndìng ký kết | 13 nét HSK5 |
捡 | 扌 tay, động tác tay | jiǎn kiểm đồng vận | nhặt | 捡 jiǎn nhặt | 10 nét HSK6 |
剑 | 刂 dao, cắt | jiàn kiếm đồng vận | kiếm; gươm | 刻舟求剑 kèzhōu-qiújiàn khắc thuyền tìm gươm; (bóng) cứng nhắc, không biết linh hoạt | HSK6 |
俭 | 亻 người | jiǎn kiệm đồng vận | 勤俭: cần kiệm; chăm chỉ và tiết kiệm | 勤俭 qínjiǎn cần kiệm; chăm chỉ và tiết kiệm | HSK7-9 |
敛 | 攵 đánh, hành động | liǎn liễm đồng vận | 收敛: kiềm chế; thu bớt (thái độ, hành vi); làm se | 收敛 shōuliǎn kiềm chế; thu bớt (thái độ, hành vi); làm se | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.